Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24564

manhandle

//

* ngoại động từ
  • cư xử thô bạo
  • khiêng, vác
Định nghĩa tiếng Anh

v. handle roughly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...