manhandle
//
* ngoại động từ- cư xử thô bạo
- khiêng, vác
Biến thể từ
manhandled quá khứ
manhandled quá khứ phân từ
manhandling hiện tại phân từ
manhandles ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. handle roughly