manhandle
/'mænhændl/ phổ biến #24564
Biến thể từ
manhandled quá khứ
manhandled quá khứ phân từ
manhandling hiện tại phân từ
manhandles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
manhandle
//
* ngoại động từ- cư xử thô bạo
- khiêng, vác
Định nghĩa tiếng Anh
v. handle roughly