manhandle
“manhandles” là ngôi 3 số ít của manhandle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
manhandle
//
* ngoại động từ- cư xử thô bạo
- khiêng, vác
Định nghĩa tiếng Anh
v. handle roughly
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“manhandles” là ngôi 3 số ít của manhandle — đang hiển thị từ gốc:
v. handle roughly
Đang tải...