Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manic-depressive

/,mænikdi'presiv/

“manic-depressives” là số nhiều của manic-depressive — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ manic-depressives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manic-depressive

//

* tính từ
  • (y học) rối loạn thần kinh; mắc chứng hưng trầm cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person afflicted with manic-depressive illness s. suffering from a disorder characterized by alternating mania and depression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...