Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manifesto

/,mæni'festou/ GRECollins ★★ phổ biến #12540

“manifestos” là số nhiều của manifesto — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cương lĩnh, tuyên ngôn danh từ

“The party released its election manifesto.”Đảng đã công bố cương lĩnh bầu cử.

Biến thể từ manifestos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manifesto

/,mæni'festou/

danh từ

  • bản tuyên ngôn
    • to issue a manifesto: ra một bản tuyên ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a public declaration of intentions (as issued by a political party or government)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...