manipulation
/mə,nipju'leiʃn/ phổ biến #5754
“manipulations” là số nhiều của manipulation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sự thao tác
danh từ
“The manipulation of data in research must be conducted ethically to ensure valid results.”Sự thao tác dữ liệu trong nghiên cứu phải được thực hiện một cách có đạo đức để đảm bảo kết quả hợp lệ.
Biến thể từ
manipulations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
manipulation
/mə,nipju'leiʃn/
danh từ
- sự vận dụng bằng tay, sự thao tác
- sự lôi kéo, sự vận động (bằng mánh khoé)
Định nghĩa tiếng Anh
n. exerting shrewd or devious influence especially for one's own advantage