manly
/'mænli/ Collins ★ phổ biến #14055
“manlier” là so sánh hơn của manly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có tính chất đàn ông; mạnh mẽ, can đảm
tính từ
“He has a manly demeanor that commands respect.”Anh ấy có phong thái hùng dũng khiến mọi người tôn trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
manly
/'mænli/
tính từ
- có tính chất đàn ông; có đức tính đàn ông; hùng dũng, mạnh mẽ, can đảm, kiên cường
- có vẻ đàn ông (đàn bà)
- hợp với đàn ông (đồ dùng)
Định nghĩa tiếng Anh
a. possessing qualities befitting a man