Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mannerless

/'mænəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mannerless

/'mænəlis/

tính từ

  • thiếu lịch sự, thiếu lễ độ, khiếm nhã

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...