Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mannerly

/'mænəli/ phổ biến #35892
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mannerly

/'mænəli/

tính từ & phó từ

  • lễ phép, lịch sự; lễ đ
Định nghĩa tiếng Anh

s. socially correct in behavior

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...