Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“manors” là số nhiều của manor — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #14099

manor

/'mænə/

danh từ

  • trang viên, thái ấp
Biến thể từ manors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the mansion of a lord or wealthy person\nn. the landed estate of a lord (including the house on it)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...