Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29366

manse

/mæns/

danh từ

  • (Ê-cốt) nhà (của) mục sư
Biến thể từ manses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the residence of a clergyman (especially a Presbyterian clergyman)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...