Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27216

manservant

/'mæn,sə:vənt/

danh từ

  • đầy tớ trai
Biến thể từ menservants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man servant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...