Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4761

mansion

/'mænʃn/

danh từ

  • lâu đài
  • (số nhiều) khu nhà lớn
Biến thể từ mansions số nhiều
Đồng nghĩa manorestatevilla
Trái nghĩa hovelshack
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large and imposing house

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...