Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23775

hovel

/'hɔvəl/

danh từ

  • mái che
  • túp lều; căn nhà tồi tàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. small crude shelter used as a dwelling

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...