Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mantelpiece

/'mæntl/ phổ biến #23730

“mantelpieces” là số nhiều của mantelpiece — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bệ lò sưởi danh từ

“I put flowers on the mantelpiece in the living room.”Tôi để hoa trên bệ lò sưởi trong phòng khách.

Biến thể từ mantelpieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mantelpiece

/'mæntl/

danh từ

  • mặt lò sưởi
Định nghĩa tiếng Anh

n shelf that projects from wall above fireplace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...