mantrap
/'mæntræp/
“mantraps” là số nhiều của mantrap — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mantraps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mantrap
/'mæntræp/
danh từ
- cạm, bẫy (để bắt kẻ trộm, kẻ cắp...)
Định nghĩa tiếng Anh
n a very attractive or seductive looking woman n a trap for catching trespassers