Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mantrap

/'mæntræp/

“mantraps” là số nhiều của mantrap — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mantraps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mantrap

/'mæntræp/

danh từ

  • cạm, bẫy (để bắt kẻ trộm, kẻ cắp...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a very attractive or seductive looking woman n a trap for catching trespassers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...