Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mantra

/'mʌntrә, 'mæn-/ Collins ★ phổ biến #10040

“mantras” là số nhiều của mantra — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mantras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mantra

//

* danh từ
  • câu thần chú cầu thần (ấn Độ giáo, Phật giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commonly repeated word or phrase n. (Sanskrit) literally a `sacred utterance' in Vedism; one of a collection of orally transmitted poetic hymns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...