Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“manufactories” là số nhiều của manufactory — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #35081

manufactory

/,mænju'fæktəri/

danh từ

  • xí nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n a plant consisting of one or more buildings with facilities for manufacturing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...