Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manufactory

/,mænju'fæktəri/ phổ biến #35081
Biến thể từ manufactories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manufactory

/,mænju'fæktəri/

danh từ

  • xí nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n a plant consisting of one or more buildings with facilities for manufacturing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...