Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35081

manufactory

/,mænju'fæktəri/

danh từ

  • xí nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n a plant consisting of one or more buildings with facilities for manufacturing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...