Từ điển Anh–Việt

111.817 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manumitter

/mænjʊ'mɪttɜ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manumitter

//

* danh từ
  • người giải phóng nô lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...