Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manure

/mə'njuə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9810

“manured” là quá khứ phân từ của manure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân bón từ động vật dùng để bón cho cây danh từ

“Farmers often use manure to enrich the soil.”Nông dân thường sử dụng phân để làm giàu đất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manure

/mə'njuə/

danh từ

  • phân bón

ngoại động từ

  • bón phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. any animal or plant material used to fertilize land especially animal excreta usually with litter material v. spread manure, as for fertilization

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...