marathoner
/'mærəθənə/ phổ biến #26722
“marathoners” là số nhiều của marathoner — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
marathoners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marathoner
/'mærəθənə/
danh từ
- (thể dục,thể thao) người chạy đua maratông
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who participates in long-distance races (especially in marathons)