Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marathoner

/'mærəθənə/ phổ biến #26722

“marathoners” là số nhiều của marathoner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ marathoners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marathoner

/'mærəθənə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người chạy đua maratông
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who participates in long-distance races (especially in marathons)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...