marathon
/'mærəθən/ Collins ★★ phổ biến #6448
“marathons” là số nhiều của marathon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuộc thi chạy đường dài
danh từ
“She trained for the marathon for months.”Cô ấy đã tập luyện cho cuộc thi marathon trong nhiều tháng.
Biến thể từ
marathons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marathon
/'mærəθən/
danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua maratông ((cũng) marathon race)
thành ngữ
- marathon teach-in
- một cuộc hội thảo trường k
Định nghĩa tiếng Anh
n. any long and arduous undertaking n. a footrace of 26 miles 385 yards n. a battle in 490 BC in which the Athenians and their allies defeated the Persians