marauder
“marauders” là số nhiều của marauder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The village was attacked by a group of marauders.”Làng bị tấn công bởi một nhóm kẻ cướp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marauder
/mə'rɔ:də/
danh từ
- kẻ cướp
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who attacks in search of booty