Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marauding

/mə'rɔ:diɳ/ phổ biến #24688
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marauding

/mə'rɔ:diɳ/

tính từ

  • cướp bóc
    • a marauding raid: cuộc đột kích để cướp bóc
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by plundering or pillaging or marauding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...