Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marbling

/'mɑ:bliɳ/

“marblings” là số nhiều của marbling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ marblings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marbling

/'mɑ:bliɳ/

danh từ

  • vân đá, vân cẩm thạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the intermixture of fat and lean in a cut of meat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...