Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marcel

/mɑ:'sel/ phổ biến #28408

“marcelled” là quá khứ của marcel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marcel

/mɑ:'sel/

danh từ

  • làn sóng tóc

ngoại động từ

  • uốn làn sóng (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hairdo characterized by deep regular waves that are made by a heated curling iron v. make a marcel in a woman's hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...