marcher
//
* danh từ- người ở vùng biên giới* danh từgười diễu hành; người tuần hành
- democracy marchers:những người tuần hành đòi dân chủ
Biến thể từ
marchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inhabitant of a border district\nn. walks with regular or stately step