Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marginal

/'mɑ:dʤinl/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6094

“marginals” là số nhiều của marginal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ở mép/lề tính từ

“The marginal benefits of the new policy may not justify the costs associated with its implementation.”Lợi ích cận biên của chính sách mới có thể không biện minh cho chi phí liên quan đến việc thực hiện nó.

Biến thể từ marginals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marginal

/'mɑ:dʤinl/

tính từ

  • (thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề
    • marginal notes: những lời ghi chú ở lề
  • sát giới hạn
  • khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai)
Định nghĩa tiếng Anh

s. producing at a rate that barely covers production costs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...