Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #19411

mariner

/'mærinə/

danh từ

  • thuỷ thủ

thành ngữ

  1. master mariner
    • thuyền trưởng tàu buôn
Biến thể từ mariners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who serves as a sailor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...