marish
“marishes” là số nhiều của marish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marish
/'mæriʃ/
danh từ
- (thơ ca) đầm lầy
tính từ
- (thơ ca) lầy, lầy lội
Định nghĩa tiếng Anh
n. Low, wet ground; a marsh; a fen; a bog; a moor. a. Moory; fenny; boggy. a. Growing in marshes.