maritime
/'mæritaim/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9625
“maritimes” là số nhiều của maritime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc hàng hải
tính từ
“Maritime laws govern shipping activities.”Luật hàng hải điều chỉnh các hoạt động vận chuyển.
Biến thể từ
maritimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maritime
/'mæritaim/
tính từ
- (thuộc) biển; (thuộc) ngành hàng hải
- maritime law: luật hàng hải
- gần biển
- the maritime provinces of the U.S.S.R.: những tỉnh gần biển của Liên-xô
Định nghĩa tiếng Anh
s. bordering on or living or characteristic of those near the sea