Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

market access

Nghĩa thường dùng

Khả năng của các công ty để bán hàng hóa và dịch vụ của họ trong một thị trường cụ thể. cụm từ

“Market access is vital for international trade success.”Khả năng tiếp cận thị trường là rất quan trọng cho sự thành công trong thương mại quốc tế.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...