Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

market-day

/'mɑ:kitdei/

danh từ

  • ngày phiên chợ
Biến thể từ market-days số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...