market-day
“market-days” là số nhiều của market-day — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
market-day
/'mɑ:kitdei/
danh từ
- ngày phiên chợ
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“market-days” là số nhiều của market-day — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...