marketeer
“marketeers” là số nhiều của marketeer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marketeer
//
* danh từ- nhà buôn; thương nhân
- black marketeers:những người buôn bán chợ đen
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“marketeers” là số nhiều của marketeer — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...