Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marketeer

/.mɑ:ki'tiә/ Collins ★ phổ biến #29638

“marketeers” là số nhiều của marketeer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ marketeers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marketeer

//

* danh từ
  • nhà buôn; thương nhân
    • black marketeers:những người buôn bán chợ đen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...