Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9938

marking

//

* danh từ
  • sự ghi nhãn
  • sự đánh dấu/ghi dấu
  • vết dụng cụ (trên bề mặt gia công)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pattern of marks\nn. evaluation of performance by assigning a grade or score\nn. the act of making a visible mark on a surface

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...