Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #23755

marksman

/'mɑ:ksmən/

danh từ

  • người bắn súng giỏi, nhà thiện xạ
Biến thể từ marksmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone skilled in shooting

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...