Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

markup

/'mɑ:kʌp/ phổ biến #17224

Nghĩa thường dùng

khoản tăng giá; biên độ lợi nhuận bán lẻ danh từ

“The store applies a 40% markup on all products.”Cửa hàng tăng giá 40% trên tất cả sản phẩm.

Biến thể từ markups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

markup

//

* danh từ
  • sự tăng giá
  • số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi)
  • đánh dấu bằng thẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount added to the cost to determine the asking price n. detailed stylistic instructions for typesetting something that is to be printed; manual markup is usually written on the copy (e.g. underlining words that are to be set in italics)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...