markup
“markups” là số nhiều của markup — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The store applies a 40% markup on all products.”Cửa hàng tăng giá 40% trên tất cả sản phẩm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
markup
//
* danh từsự tăng giá - số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi)
đánh dấu bằng thẻ Định nghĩa tiếng Anh
n. the amount added to the cost to determine the asking price n. detailed stylistic instructions for typesetting something that is to be printed; manual markup is usually written on the copy (e.g. underlining words that are to be set in italics)
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...