Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“marmalades” là số nhiều của marmalade — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #23028

marmalade

/'mɑ:məleid/

danh từ

  • mứt cam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a preserve made of the pulp and rind of citrus fruits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...