Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marocain

/'mærəkein/

“marocains” là số nhiều của marocain — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ marocains số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marocain

/'mærəkein/

danh từ

  • vải lụa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dress crepe; similar to Canton crepe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...