marram
“marrams” là số nhiều của marram — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marram
//
* danh từ- loại cỏ thô mọc ở đụn cát
Định nghĩa tiếng Anh
n. A coarse grass found on sandy beaches (Ammophila arundinacea). See Beach grass, under Beach.