Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marram

/'mærәm/

“marrams” là số nhiều của marram — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ marrams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marram

//

* danh từ
  • loại cỏ thô mọc ở đụn cát
Định nghĩa tiếng Anh

n. A coarse grass found on sandy beaches (Ammophila arundinacea). See Beach grass, under Beach.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...