mar
“marred” là quá khứ phân từ của mar — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Don't mar the painting.”Đừng làm hỏng bức tranh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mar
/mɑ:/
ngoại động từ
- làm hư, làm hỏng, làm hại
- to make or mar: một là làm cho thành công, hai là làm cho thất bại
Định nghĩa tiếng Anh
v. make imperfect