marrowfat
/'mærәufæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marrowfat
//
* danh từ- loại đậu hạt to (cũng) marrowfat pea
Định nghĩa tiếng Anh
n. A rich but late variety of pea.
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A rich but late variety of pea.
Đang tải...