Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marshal

/'mɑ:ʃəl/ GRECollins ★★ phổ biến #10929

“marshalling” là hiện tại phân từ của marshal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tập hợp, huy động (nguồn lực/lập luận) động từ

“The manager marshaled resources to meet the deadline.”Người quản lý đã huy động nguồn lực để đáp ứng hạn chót.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marshal

/'mɑ:ʃəl/

danh từ

  • (quân sự) nguyên soái, thống chế
    • Marshal of the Royal Air Force: thống chế không quân (Anh)
  • vị quan phụ trách nghi lễ, quan chủ tế
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát trưởng, quận trưởng

động từ

  • sắp đặt vào hàng ngũ; sắp xếp theo thứ tự
  • đưa dẫn (một cách trang trọng)
    • the guest was marshalled into the presence og the President: vị khách được đưa vào yết kiến chủ tịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a law officer having duties similar to those of a sheriff in carrying out the judgments of a court of law n. (in some countries) a military officer of highest rank v. place in proper rank v. arrange in logical order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...