Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marsh

/mɑ:ʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6794

“marshes” là số nhiều của marsh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đầm lầy danh từ

“The marsh is home to many unique species.”Đầm lầy là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.

Biến thể từ marshes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marsh

/mɑ:ʃ/

danh từ

  • đầm lầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. low-lying wet land with grassy vegetation; usually is a transition zone between land and water n. United States painter (1898-1954) n. New Zealand writer of detective stories (1899-1982)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...