Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marshman

/'mɑ:ʃmәn/
Biến thể từ marshmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marshman

//

* danh từ
  • dân sống ở đầm lầy
  • người sống ở đầm lầy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...