marshman
/'mɑ:ʃmәn/
“marshmen” là số nhiều của marshman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
marshmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marshman
//
* danh từ- dân sống ở đầm lầy
- người sống ở đầm lầy