Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marsupial

/mɑ:'sju:pjəl/ GRE phổ biến #26241

“marsupials” là số nhiều của marsupial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động vật có túi danh từ

“Kangaroos are one of the most well-known marsupials.”Kangaroo là một trong những loài thú có túi nổi tiếng nhất.

Biến thể từ marsupials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marsupial

/mɑ:'sju:pjəl/

danh từ

  • (động vật học) thú có túi
Định nghĩa tiếng Anh

n. mammals of which the females have a pouch (the marsupium) containing the teats where the young are fed and carried a. of or relating to the marsupials

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...