marsupial
/mɑ:'sju:pjəl/ GRE phổ biến #26241
“marsupials” là số nhiều của marsupial — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
động vật có túi
danh từ
“Kangaroos are one of the most well-known marsupials.”Kangaroo là một trong những loài thú có túi nổi tiếng nhất.
Biến thể từ
marsupials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marsupial
/mɑ:'sju:pjəl/
danh từ
- (động vật học) thú có túi
Định nghĩa tiếng Anh
n. mammals of which the females have a pouch (the marsupium) containing the teats where the young are fed and carried a. of or relating to the marsupials