Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martial law

/'mɑ:ʃəl'lɔ:/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martial law

/'mɑ:ʃəl'lɔ:/

danh từ

  • tình trạng thiết quân luật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...